Máy tính khối lượng gỗ

*
chó

Vui lòng kiểm tra.

  • Trong các xưởng gỗ, đơn vị đo thể tích chủ yếu là 'sai', và 1 sai có nghĩa là thể tích xấp xỉ 3.338 mm³ (dựa trên công thức 1 chi x 1 chi x 12 ja].
  • Các công trường xây dựng thường sử dụng công thức đơn giản '1 mét khối (m³] = 300 sai' để tính toán nhanh, vì vậy vui lòng lưu ý sự khác biệt so với phương pháp tính toán tiêu chuẩn.
  • Vì gỗ nguyên khối có thể co hoặc giãn tùy thuộc vào điều kiện sấy khô, gây ra những thay đổi nhỏ về kích thước, vui lòng đặt hàng với kích thước lớn hơn một chút so với kích thước thiết kế.
  • Vì giá thành đơn vị của các loại gỗ đặc biệt hoặc gỗ cứng cao hơn nhiều so với gỗ xây dựng thông thường, việc tính toán khối lượng chính xác là chìa khóa để giảm tổng chi phí xây dựng.

Hướng dẫn tính toán khối lượng gỗ, quy đổi đơn vị 'Jae' và báo giá ước tính.

Khi mua gỗ, đặc biệt là gỗ tròn hoặc gỗ xẻ, khía cạnh gây nhầm lẫn nhất là đơn vị "Jae" (才, sai]. Đối với người dùng quen với hệ mét (mm], chỉ cần nhập kích thước gỗ, và chúng tôi sẽ tự động chuyển đổi chúng sang đơn vị "Jae" thông dụng và thể tích tính bằng mét khối (㎥], áp dụng giá đơn vị và tính toán tổng chi phí vật liệu ước tính.

Công thức tính thể tích gỗ

Thể tích gỗ được tính bằng cách xác định diện tích mặt cắt ngang của từng hình dạng và nhân với chiều dài.

1. Thể tích theo hình dạng (mỗi mảnh, mm³]
  • tứ giác: 폭(mm) × 두께(mm) × 길이(mm)
  • vòng tròn: 3.14 × {지름(mm) ÷ 2}² × 길이(mm)
  • hình bán nguyệt: [3.14 × {반원지름(mm) ÷ 2}² × 길이(mm)] ÷ 2
  • hình bát giác: 2 × (√2 - 1) × 팔각폭(mm)² × 길이(mm)
2. Tổng khối lượng gỗ (dựa trên gỗ đã tinh chế, sai]
Thể tích (vật liệu] = {Thể tích trên mỗi đơn vị (mm³] × Số lượng} ÷ 3.338.400

1 jae (才] có nghĩa là thể tích xấp xỉ 3.338.400 mm³, tức là rộng 1 chi (30,3 mm] × cao 1 chi (30,3 mm] × dài 12 ja (3.636 mm].

3. Tổng thể tích (quy đổi sang mét khối, m³]
Thể tích (㎥] = {Thể tích trên mỗi đơn vị (mm³] × Số lượng} ÷ 1.000.000.000

Tại các công trường xây dựng, công thức đơn giản "1 mét khối (m³] = khoảng 300 mét khối" thường được sử dụng để tính toán nhanh.


Hướng dẫn chi tiết về các mục nhập liệu của máy tính

Vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và hình dạng thực tế của gỗ để tính toán số lượng chính xác.

1. Hình dạng gỗ (hình dạng mặt cắt ngang]

Chọn 'Hình vuông' cho gỗ xẻ hoặc ván, 'Hình tròn' cho gỗ đặc hoặc thanh tròn, 'Hình bán nguyệt' cho ván ốp tường hoàn thiện và 'Hình bát giác' cho cột trang trí sân vườn. Các thông số kích thước (chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v.] cần nhập sẽ tự động thay đổi dựa trên hình dạng đã chọn.

2. Thông số mặt cắt ngang (chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v.]

Nhập kích thước mặt cắt ngang tương ứng với hình dạng đã chọn. Đối với gỗ xây dựng (ví dụ: 2x4], bạn phải nhập kích thước thực tế được đo bằng thước dây thay vì kích thước danh nghĩa để tránh sai sót. Bạn có thể dễ dàng nhập giá trị bằng cách sử dụng hộp chọn chuyển đổi đơn vị (mm, cm, m] ở bên phải.

3. Chiều dài và số lượng

Nhập tổng chiều dài của một thanh gỗ và tổng số lượng cần thiết. Tại công trường, đơn vị đo chiều dài thường được sử dụng là 'ja', và 12 ja (3.600 mm] là chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất cho gỗ xẻ.


Bảng tham chiếu quy đổi đơn vị chiều dài gỗ (Ja]

Sự khác biệt về chiều dài chuyển đổi mm chuyển đổi m ghi chú
6 ký tự 1,800 mm 1.8 m Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho gỗ nhỏ
9 ký tự 2,700 mm 2.7 m Thông số kỹ thuật gỗ kết cấu cỡ trung bình
12 ký tự 3,600 mm 3.6 m Chiều dài gỗ phổ biến nhất

Kiến thức chuyên môn và danh sách kiểm tra

Đây là điểm mấu chốt quyết định chất lượng hoàn thiện trước khi đặt hàng.

  • Kiểm tra kích thước danh nghĩa và kích thước thực tế

    Gỗ xây dựng (2x4, v.v.] có thể khác nhau về tên gọi và kích thước thực tế. Để tính toán chính xác, vui lòng nhập kích thước thực tế (mm] được đo bằng thước dây.

  • Kiểm tra độ khô (KD]

    Gỗ ép (KD] thích hợp sử dụng trong nhà do độ biến dạng tối thiểu, nhưng giá thành cao. Gỗ không ép có thể bị co ngót hoặc cong vênh, vì vậy hãy lựa chọn theo mục đích sử dụng của bạn.

  • Hiểu về Phương pháp Hàng hóa Thị trường (Đơn giản hóa]

    Ước tính khối lượng gỗ tại các xưởng gỗ thường được tính toán với biên độ lớn hơn so với khối lượng gỗ được xác định bằng toán học do các yếu tố như hao hụt mùn cưa, vì vậy vui lòng tham khảo khối lượng được tính toán đơn giản hóa của công cụ tính toán.


Câu hỏi thường gặp (FAQ]

  • Q. "Ash" và "si" có phải là hai từ khác nhau không?
  • A. Chúng là cùng một thứ. "Sai" là cách phát âm tiếng Nhật của "Jae" (tài năng], và hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau trong lĩnh vực này.
  • Q. Máy tính này có dùng được cho ván ép hoặc ván MDF không?
  • A. Không. Các vật liệu dạng tấm như ván ép và ván dán nhiều lớp không được tính vào công cụ tính toán này vì giá được tính theo từng tấm chứ không phải theo thể tích.
  • Q. Tại sao lại có sự khác biệt về giá trị giữa hàng hóa tinh chế và hàng hóa thị trường?
  • A. Điều này là do các xưởng gỗ thường đưa ra báo giá bằng phương pháp thị trường (đơn giản hóa], có tính đến hao hụt trong quá trình cưa xẻ và các mắt gỗ.